tự phát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự hình thành, nảy sinh mà không có sự tổ chức, lãnh đạo hay kế hoạch trước: Chỉ một hiện tượng, hành động hoặc phong trào xuất hiện một cách ngẫu nhiên, do động lực bên trong, thiếu sự chỉ đạo có ý thức từ bên ngoài.
- Thiếu sự suy xét, cân nhắc kỹ lưỡng: Chỉ những hành động bộc phát, không được tính toán trước, có thể dẫn đến kết quả không như mong đợi.
- (Y học) Tự phát sinh, nguyên phát: Chỉ một căn bệnh xuất hiện mà không rõ nguyên nhân trực tiếp từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc biểu tình nổ ra một cách tự phát sau sự kiện đó. (The protest broke out spontaneously after that event.)
- Đó chỉ là một ý kiến tự phát, chưa được bàn bạc kỹ. (That was just a spontaneous opinion, not thoroughly discussed.)
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng cao huyết áp tự phát. (The doctor diagnosed the patient with idiopathic hypertension.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phong trào tự phát": chỉ một phong trào quần chúng nổi lên không do một tổ chức nào khởi xướng hoặc lãnh đạo.
- Phong trào tự phát ấy cuối cùng đã được các tổ chức chính trị tiếp nhận và lãnh đạo. (That spontaneous movement was eventually taken up and led by political organizations.)
"Tính tự phát": đặc tính của sự việc, hành động diễn ra một cách tự nhiên, không có sự sắp đặt.
- Chúng ta cần hướng tính tự phát của quần chúng vào khuôn khổ có tổ chức. (We need to channel the spontaneity of the masses into an organized framework.)
Biến thể và từ gần giống
- Tự giác (tính từ): trái nghĩa với "tự phát", chỉ hành động có ý thức, có sự suy nghĩ và chủ động.
- Tự phát triển (cụm động từ): tự mình phát triển, đây là một từ ghép với nghĩa khác, không phải là biến thể của "tự phát".
- Bộc phát (tính từ): có nghĩa gần giống, chỉ sự việc xảy ra đột ngột, bất ngờ.
Từ đồng nghĩa
- Tự nhiên: xảy ra theo lẽ thường, không có sự can thiệp (trong một số ngữ cảnh).
- Ngẫu nhiên: xảy ra không có chủ định trước.
- Nguyên phát (trong y học): đồng nghĩa với nghĩa y học của "tự phát".
Từ trái nghĩa
- Tự giác: có ý thức, chủ động.
- Có tổ chức: được sắp xếp, lên kế hoạch.
- Có chủ đích: được thực hiện với mục đích rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
- "Tự phát tự tiêu": thường dùng để chỉ các hiện tượng, phong trào nổi lên rồi lắng xuống một cách nhanh chóng do thiếu tổ chức vững chắc.
- Nhiều ý tưởng trên mạng xã hội mang tính tự phát tự tiêu. (Many ideas on social media are ephemeral and spontaneous.)
- tt. Tự phát sinh, không có tổ chức lãnh đạo, thiếu cân nhắc; phân biệt với tự giác: hành động tự phát cuộc đấu tranh tự phát của nông dân chống sưu thuế.